하이람알짜모아

Giao diện tìm kiếm đã được dịch. Nguồn chính thức bằng tiếng Hàn; bản dịch đã duyệt và khớp nguồn hiện tại được hiển thị riêng.

Duyệt lĩnh vực và sự kiện cuộc sống
Cá nhân

Thay đổi trong năm tới

Thông tin năm tới kèm nguồn chính thức và ngày kiểm tra. Xem bản gốc để xác nhận tình trạng và điều kiện thực hiện.

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-15 ~ 2026-10-30

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 30/10/2026 (Thứ Sáu) · D-8Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-14 ~ 2026-10-22

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 22/10/2026 (Thứ Năm) · D-dayĐã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-13 ~ 2026-10-26

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 26/10/2026 (Thứ Hai) · D-4Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-01 ~ 2026-11-06

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 6/11/2026 (Thứ Sáu) · D-15Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-12 ~ 2026-10-27

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 27/10/2026 (Thứ Ba) · D-5Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-08-03 ~ 2027-06-30

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 30/6/2027 (Thứ Tư) · D-251Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-12 ~ 2026-10-23

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 23/10/2026 (Thứ Sáu) · D-1Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-08 ~ 2026-10-23

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 23/10/2026 (Thứ Sáu) · D-1Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-15 ~ 2026-10-23

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 23/10/2026 (Thứ Sáu) · D-1Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-01 ~ 2026-10-27

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 27/10/2026 (Thứ Ba) · D-5Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-12-28 ~ 2027-01-06

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 6/1/2027 (Thứ Tư) · D-76Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-14 ~ 2026-10-22

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 22/10/2026 (Thứ Năm) · D-dayĐã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-13 ~ 2026-10-26

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 26/10/2026 (Thứ Hai) · D-4Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-08 ~ 2026-10-22

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 22/10/2026 (Thứ Năm) · D-dayĐã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

지역 확인 필요 · 기타

2027년 수련(인턴)과정 모집 공고

신청 기간: 2026-10-15 ~ 2026-10-29

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 29/10/2026 (Thứ Năm) · D-7Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-09-23 ~ 2027-01-07

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 7/1/2027 (Thứ Năm) · D-77Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-14 ~ 2026-10-30

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 30/10/2026 (Thứ Sáu) · D-8Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-12 ~ 2026-10-22

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 22/10/2026 (Thứ Năm) · D-dayĐã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

지역 확인 필요 · 기타

2027년 제1차 공무직사원 채용 공고

신청 기간: 2026-10-15 ~ 2026-10-29

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 29/10/2026 (Thứ Năm) · D-7Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-08-12 ~ 2027-08-11

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 11/8/2027 (Thứ Tư) · D-293Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-26 ~ 2026-10-30

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 30/10/2026 (Thứ Sáu) · D-8Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-20 ~ 2026-10-22

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 22/10/2026 (Thứ Năm) · D-dayĐã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2026-10-21 ~ 2026-10-23

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 23/10/2026 (Thứ Sáu) · D-1Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →

2027 · Cần kiểm tra trạng thái

신청 기간: 2027-01-07 ~ 2027-01-07

자세한 조건·서류는 원문 공고에서 확인하세요. 원문 공고 보기 ↗

Hạn Đến 7/1/2027 (Thứ Năm) · D-77Đã kiểm tra 2026-10-19
Xem đối tượng, giấy tờ và cách đăng ký →